tuyên thệ

Học thuật
Thân thiện
tuyên thệ

Một công dân tuyên thệ trước lá cờ khi nhận chức vụ mới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thề trước công chúng: Hành động long trọng tuyên bố một lời thề, hứa sẽ thực hiện đúng nhiệm vụ hoặc lời cam kết, thường diễn ra trong một nghi thức chính thức trước sự chứng kiến của nhiều người. Hành động này thường gắn với việc nhận một chức vụ quan trọng hoặc gia nhập một tổ chức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tân Tổng thống sẽ chính thức tuyên thệ nhậm chức vào ngày mai.
    • Các tân binh phải tuyên thệ trung thành với Tổ quốc.
    • Trước khi làm chứng, nhân chứng phải tuyên thệ nói sự thật trước tòa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lễ tuyên thệ": chỉ nghi thức, buổi lễ long trọng diễn ra hành động tuyên thệ.

    • Lễ tuyên thệ nhậm chức của Chủ tịch nước được truyền hình trực tiếp.
  • "Lời tuyên thệ": chỉ nội dung cụ thể của lời thề được đọc ra.

    • Lời tuyên thệ của các bác sĩ bảo vệ tính mạng sức khỏe con người.
Biến thể từ gần giống
  • Thề (động từ): nói lời hứa long trọng, mang tính cá nhân hoặc không nhất thiết phải nghi thức công khai. "Tuyên thệ" thường trang trọng chính thức hơn "thề".
  • Cam kết (động từ/danh từ): hứa hẹn, đảm bảo thực hiện điều đó, ít mang tính nghi lễ long trọng như "tuyên thệ".
Từ đồng nghĩa
  • Thề nguyền: (từ , trang trọng) thề thốt long trọng.
  • Đăng đàn thề: (thành ngữ) chỉ việc long trọng tuyên bố lời thề trước công chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • "Tuyên thệ trung thành": cụm từ cố định chỉ hành động thề giữ lòng trung thành, thường dùng trong quân đội, tổ chức.
    • Các chiến sĩ mới đã thực hiện lễ tuyên thệ trung thành với Đảng Nhà nước.
tuyên thệ

Một công dân tuyên thệ trước lá cờ khi nhận chức vụ mới.

  1. Thề sẽ làm đúng như mình cam đoan, trước nhiều người khi gia nhập một đoàn thể hay nhận một chức vụ.