tuyên thệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thề trước công chúng: Hành động long trọng tuyên bố một lời thề, hứa sẽ thực hiện đúng nhiệm vụ hoặc lời cam kết, thường diễn ra trong một nghi thức chính thức trước sự chứng kiến của nhiều người. Hành động này thường gắn với việc nhận một chức vụ quan trọng hoặc gia nhập một tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tân Tổng thống sẽ chính thức tuyên thệ nhậm chức vào ngày mai.
- Các tân binh phải tuyên thệ trung thành với Tổ quốc.
- Trước khi làm chứng, nhân chứng phải tuyên thệ nói sự thật trước tòa.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lễ tuyên thệ": chỉ nghi thức, buổi lễ long trọng diễn ra hành động tuyên thệ.
- Lễ tuyên thệ nhậm chức của Chủ tịch nước được truyền hình trực tiếp.
"Lời tuyên thệ": chỉ nội dung cụ thể của lời thề được đọc ra.
- Lời tuyên thệ của các bác sĩ là bảo vệ tính mạng và sức khỏe con người.
Biến thể và từ gần giống
- Thề (động từ): nói lời hứa long trọng, mang tính cá nhân hoặc không nhất thiết phải có nghi thức công khai. "Tuyên thệ" thường trang trọng và chính thức hơn "thề".
- Cam kết (động từ/danh từ): hứa hẹn, đảm bảo thực hiện điều gì đó, ít mang tính nghi lễ long trọng như "tuyên thệ".
Từ đồng nghĩa
- Thề nguyền: (từ cũ, trang trọng) thề thốt long trọng.
- Đăng đàn thề: (thành ngữ) chỉ việc long trọng tuyên bố lời thề trước công chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- "Tuyên thệ trung thành": cụm từ cố định chỉ hành động thề giữ lòng trung thành, thường dùng trong quân đội, tổ chức.
- Các chiến sĩ mới đã thực hiện lễ tuyên thệ trung thành với Đảng và Nhà nước.
- Thề sẽ làm đúng như mình cam đoan, trước nhiều người khi gia nhập một đoàn thể hay nhận một chức vụ.